Thuật ngữ bắt đầu bằng chữ AThuật ngữ tiếng AnhNghĩa tiếng Việtgiải thích chi tiếtAcidityĐộ tươi mátCảm giác tươi mát, sảng khoái trong mồm lúc uống rượu. Độ tươi mát thăng bằng với vị ngọt và đắng tạo nên hương vị phối hợp.AerationThông thoáng, xúc tiếp mang kh�